Máy tính tính toán lượng epoxy cần thiết

*
kg/L
%

Vui lòng kiểm tra.

  • Việc thi công phải được tiến hành khi độ ẩm của sàn bê tông ở mức 6% hoặc thấp hơn. Độ ẩm cao là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nổi bọt khí hoặc bong tróc.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt tỷ lệ pha trộn giữa chất nền và chất làm cứng. Pha trộn bằng mắt thường có thể dẫn đến quá trình đóng rắn không tốt và sàn bị dính.
  • Vui lòng sử dụng máy khuấy điện để trộn kỹ hỗn hợp đến tận đáy. Nếu bất kỳ phần nào không được trộn đều, chúng có thể không đông cứng ở một số khu vực.
  • Vì epoxy tạo ra khí trong quá trình đóng rắn, bạn phải đảm bảo có hệ thống thông gió và đeo các thiết bị bảo hộ như mặt nạ phòng độc.
  • Sau khi trộn, keo epoxy phải được sử dụng hết trong thời gian sử dụng cho phép. Nếu quá thời gian, nó sẽ đông cứng bên trong thùng chứa và trở nên không thể sử dụng được.

Công cụ tính toán lượng epoxy, hướng dẫn tính toán vật liệu lót và phủ sàn.

Khác với sơn thông thường, epoxy là vật liệu được sử dụng để hoàn thiện sàn bằng cách tăng độ dày lớp phủ. Đặc biệt, việc thi công lớp phủ dày 3mm tiêu tốn một lượng vật liệu đáng kể; do đó, việc không tính toán chính xác trọng lượng (kg] có thể dẫn đến thiếu hụt vật liệu trong quá trình thi công. Máy tính này xác định chính xác tổng trọng lượng epoxy cần thiết và tỷ lệ pha trộn cho thành phần chính và chất làm cứng bằng cách xem xét diện tích thi công, độ dày và trọng lượng riêng của vật liệu.

Công thức tính toán lượng epoxy

Tính thể tích bằng cách nhân diện tích với độ dày, sau đó tính trọng lượng bằng cách nhân trọng lượng với khối lượng riêng của vật liệu.

Tổng trọng lượng cần thiết
Trọng lượng yêu cầu (kg] = {Diện tích thi công (㎡] × Độ dày thi công (mm] × Tỷ trọng vật liệu} × (1 + Tỷ lệ lợi nhuận/100]
Tỷ lệ pha trộn thành phần chính và chất làm cứng
Lượng thành phần chính = Tổng trọng lượng × (Tỷ lệ thành phần chính ÷ Tổng tỷ lệ các thành phần] / Lượng chất làm cứng = Tổng trọng lượng × (Tỷ lệ chất làm cứng ÷ Tổng tỷ lệ các thành phần]

Ví dụ: Đối với sản phẩm có tỷ lệ pha trộn 2:1, 2/3 tổng trọng lượng được tính là thành phần chính và 1/3 là chất làm cứng.


Hướng dẫn chi tiết về các mục nhập liệu của máy tính

Vui lòng kiểm tra trọng lượng riêng (mật độ] và tỷ lệ pha trộn của sản phẩm để có báo giá chính xác.

1. Diện tích sàn (chiều rộng / chiều dài]

Nhập chiều rộng và chiều dài của phần sàn cần phủ epoxy bằng mét. Nếu sàn không bằng phẳng, nên tính toán diện tích lớn hơn một chút so với kích thước thực tế.

2. Độ dày kết cấu

Các lớp phủ màng mỏng thường có độ dày từ 0,3mm đến 0,5mm, trong khi các lớp phủ màng dày tạo độ bóng như thủy tinh được đặt ở mức 3mm theo tiêu chuẩn.

3. Tỷ trọng riêng và tỷ lệ pha trộn của vật liệu

Sản phẩm trong suốt có tỷ trọng khoảng 1,05, trong khi lớp lót màu có tỷ trọng từ 1,15 đến 1,50. Vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật trên vỏ hộp sản phẩm và nhập tỷ lệ pha trộn.


Hướng dẫn về đặc điểm của các loại keo epoxy khác nhau

phân công Lớp phủ epoxy (dạng màng mỏng] Lớp phủ epoxy (loại màng dày] ghi chú
Độ dày khuyến nghị 0.3 ~ 0.5 mm 3.0 mm hơn Lớp lót dày hơn nhiều.
Ngoại thất đã hoàn thiện Độ gồ ghề của sàn nhà có thể nhìn thấy rõ. bóng mịn như thủy tinh Lớp lót bên trong có độ sang trọng cao.
Mục đích chính Chống bụi, nhẹ nhàng khi di chuyển Khả năng chịu tải nặng, hiệu ứng bên trong Bãi đỗ xe, tầng quán cà phê, v.v.

Kiến thức chuyên môn và danh sách kiểm tra

Dưới đây là những điểm thực tế quan trọng để có một sàn epoxy hoàn hảo.

  • Tầm quan trọng của việc sử dụng sơn lót

    Lớp sơn lót đóng vai trò như chất kết dính để liên kết lớp sàn và lớp phủ epoxy. Vì lượng hấp thụ thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sàn, vui lòng chuẩn bị riêng khoảng 0,3kg đến 0,5kg cho mỗi mét vuông.

  • Trộn điện hoàn hảo

    Nếu khuấy hỗn hợp nền và chất làm cứng không cẩn thận, sẽ hình thành các phần chưa đông cứng. Điều cần thiết là phải trộn kỹ bằng máy trộn điện trong ít nhất 3 phút, cho đến khi hỗn hợp chạm đáy thùng chứa.

  • Loại bỏ bọt khí trong quá trình lắp đặt lớp lót

    Khi quét một lớp dày, có thể hình thành bọt khí. Để đạt được bề mặt mịn, bạn phải dùng con lăn gai hoặc đèn khò để làm vỡ các bọt khí ngay sau khi quét.


Câu hỏi thường gặp (FAQ]

  • Q. Một mal (bộ] thường nặng bao nhiêu kilôgam?
  • A. Mặc dù có thể khác nhau tùy sản phẩm, nhưng định mức phổ biến nhất cho giấy dán tường màu thường là 24kg (16kg bột nền + 8kg chất làm cứng]. Vui lòng kiểm tra trọng lượng đóng gói trước khi mua hàng.
  • Q. Sau khi lắp đặt xong, tôi có thể đi lại trên đó khi nào?
  • A. Người đi bộ có thể đi lại trên đường sau 24 giờ vào mùa hè và 48 giờ vào mùa đông. Xe cộ hoặc hàng hóa nặng cần thời gian khô hoàn toàn ít nhất từ ​​3 đến 7 ngày.
  • Q. Sàn nhà hiện tại bị ẩm; tôi có thể tiến hành lắp đặt ngay lập tức được không?
  • A. Lớp phủ epoxy rất dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm. Nếu độ ẩm còn đọng lại trên sàn, nó có thể bị phồng hoặc bong tróc sau khi thi công, vì vậy bạn phải đảm bảo sàn nhà hoàn toàn khô ráo trước khi bắt đầu công việc.